biện lý học
1.べんしょうがく 「弁証学」​​
2.べんしょうほう 「弁証法」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỌCガク
BIỆN,BIỀNベン、ヘン
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
CHỨNGショウ