biến mất
động từ
1.きえる 「消える」​​
2.きゅうにきえていく 「急に消えて行く」​​
3.しょうめつ 「消滅する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
CẤPキュウ
TIÊUショウ
DIỆTメツ