Biển Nam
danh từ
1.なんかい 「南海」 [NAM HẢI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Biển Nam

1. Bờ biển Nam hải
南海岸
2. Phần bồi đắp thêm của biển Nam hải
南海付加体

Kanji liên quan

HẢIカイ
NAMナン、ナ