biến nhiệt
động từ
1.ねっする 「熱する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biến nhiệt

1. Nung nhũ tương trong nhiều giờ ở nhiệt độ khoảng ~ độ.
約_度の温度で長時間乳剤を熱する

Kanji liên quan

NHIỆTネツ