biên niên học
danh từ
1.ねんだいき 「年代記」 [NIÊN ĐẠI KÝ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biên niên học

1. Biên niên sử
歴史年代記
2. Biên niên sử về chương trình vũ trụ của chúng ta.
われわれの宇宙計画の歴史的な年代記

Kanji liên quan

NIÊNネン
ĐẠIダイ、タイ