biển ở sâu trong nội địa
câu, diễn đạt
1.せとないかい 「瀬戸内海」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biển ở sâu trong nội địa

1. Viện nghiên cứu thủy sản thuộc vùng biển nằm sâu trong nội địa
瀬戸内海区水産研究所
2. Tuyên ngôn bảo vệ môi trường biển ở sâu trong lục địa
瀬戸内海環境保全憲章

Kanji liên quan

HỘ
NỘIナイ、ダイ
HẢIカイ
LẠIライ