biện pháp đối phó
câu, diễn đạt
1.たいこうさく 「対抗策」 [ĐỐI KHÁNG SÁCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỐIタイ、ツイ
KHÁNGコウ
SÁCHサク