biện pháp nới lỏng
danh từ
1.かんわさく 「緩和策」​​
câu, diễn đạt
2.かんわさく 「緩和策」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biện pháp nới lỏng

1. tìm kiếm các biện pháp giảm bớt căng thẳng (biện pháp nới lỏng căng thẳng)
緊張緩和策を求める
2. các biện pháp nới lỏng về chính sách tài chính
金融緩和策

Kanji liên quan

SÁCHサク
HOÃNカン
HÒAワ、オ、カ