biện pháp trừng phạt
câu, diễn đạt
1.ちょうかいしょぶん 「懲戒処分」 [TRỪNG GIỚI XỬ PHÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XỬ,XỨショ
GIỚIカイ
TRỪNGチョウ
PHÂNブン、フン、ブ