biên tập
động từ
1.へんしゅう 「編集する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biên tập

1. Biên tập các dữ liệu nghiên cứu thị trường.
市場調査データを編集する
2. Biên tập tạp chí.
雑誌を編集する

Kanji liên quan

BIÊNヘン
TẬPシュウ