biến thái
1.へんたい 「変態」​​
động từ
2.へんしん 「変身する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biến thái

1. biến mình thành một ngôi sao sáng chói
晴れやかなスターに変身する
2. biến thành quỷ ăn thịt người
人肉食鬼に変身する

Kanji liên quan

BIẾNヘン
THÁIタイ
THÂNシン