biển xanh
danh từ
1.あおうなばら 「青海原」 [THANH HẢI NGUYÊN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biển xanh

1. Trong đại dương xanh
青海原で

Kanji liên quan

THANHセイ、ショウ
HẢIカイ
NGUYÊNゲン