biếng ăn
1.しょくよくふしんでくるしむ 「食欲不振で苦しむ」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
CHẤNシン
THỰCショク、ジキ
KHỔ
DỤCヨク