biệt động
động từ
1.あんやく 「暗躍する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biệt động

1. quân đội, tổ chức hoạt động ngầm
(軍・組織などが)暗躍する
2. hoạt động ngầm phía sau giới chính trị
政界の裏側で暗躍する

Kanji liên quan

DŨNGヤク
ÁMアン