biệt thự
danh từ
1.べっそう 「別荘」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biệt thự

1. Nghỉ lễ ở một tòa biệt thự ở quê của ...
田舎の別荘で休暇を過ごす

Kanji liên quan

BIỆTベツ
TRANHソウ、ショウ、チャン