biểu đồ
1.グラフ​​
danh từ
2.おもて 「表」​​
3.ずひょう 「図表」​​
4.ダイアグラム​​
5.ダイヤ​​
6.ヒストグラム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biểu đồ

1. Đây là một biểu đồ biểu diễn tổng vốn đầu tư của các nước.
これは、各国の総投資額を示すグラフです。

Kanji liên quan

ĐỒズ、ト
BIỂUヒョウ