biểu đồ chu trình
câu, diễn đạt
1.ながれず 「流れ図」 [LƯU ĐỒ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biểu đồ chu trình

1. Biểu đồ chu trình thông tin
情報流れ図
2. Biểu đồ chu trình chi tiết
詳細流れ図

Kanji liên quan

ĐỒズ、ト
LƯUリュウ、ル