biểu lộ
động từ
1.あらわす 「表わす」​​
2.あらわす 「現す」​​
3.あらわにする​​
4.うかべる 「浮かべる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biểu lộ

1. Anh ta biểu lộ sự tức giận bằng cách hét lên
彼は叫んで怒りをあらわにした
2. Biểu lộ lòng nhân ái
慈愛の心を表わす

Kanji liên quan

BIỂUヒョウ
HIỆNゲン
PHÙ