biếu tặng
danh từ
1.きそう 「寄贈」​​
2.きぞう 「寄贈」​​
3.きふ 「寄付」​​
4.きふ 「寄附」​​
5.けんのう 「献納」 [HIẾN NẠP]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biếu tặng

1. đồng hồ treo tường được (biếu) tặng
寄贈された掛時計
2. (biếu) tặng không đề tên
匿名の寄贈
3. hướng dẫn (biếu) tặng hàng y dược
医薬品寄贈ガイドライン
4. (biếu) tặng ai cái gì
(人)に〜を寄贈する
5. bố trí mua bán hoặc tặng biếu
〜の買い付けや寄贈の手配をする
Xem thêm

Kanji liên quan

PHÓ
KỲ
PHỤ
HIẾNケン、コン
TẶNGゾウ、ソウ
NẠPノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ