biểu thị bằng chữ
câu, diễn đạt
1.ひょうき 「表記する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biểu thị bằng chữ

1. viết bằng chữ La Mã
ローマ字で表記する

Kanji liên quan

BIỂUヒョウ