biểu thị trực tiếp tỷ giá
1.ちょくせつかわせそうば 「直接為替相場」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỰCチョク、ジキ、ジカ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
VI
THẾタイ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
TIẾPセツ、ショウ