biểu thuế đối ngoại chung
1.いきがいきょうつうかんぜい 「域外共通関税」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
THUẾゼイ
QUANカン
NGOẠIガイ、ゲ
CỘNGキョウ
VỰCイキ