biểu thuế đơn
1.たんしきかんぜいりつひょう 「単式関税率表」​​
2.つうじょうかんぜいひょう 「通常関税表」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐƠNタン
THÔNGツウ、ツ
XUẤTソツ、リツ、シュツ
THƯỜNGジョウ
THUẾゼイ
QUANカン
THỨCシキ
BIỂUヒョウ