biểu thuế nhập khẩu
1.ゆにゅうぜいひょう 「輸入税表」​​
2.ゆにゅうりすとひょう 「輸入リスト表」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
THUẾゼイ
THÂUユ、シュ
BIỂUヒョウ