biểu thuế thường
1.つうじょうかんぜいひょう 「通常関税表」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
THƯỜNGジョウ
THUẾゼイ
QUANカン
BIỂUヒョウ