biểu tượng
danh từ
1.エンブレム​​
2.しょうちょう 「象徴」​​
3.シンボル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biểu tượng

1. biểu tượng thể hiện loại xe
車種(を表すエンブレム)
2. biểu tượng cho thời kỳ hưng thịnh
栄光のエンブレム

Kanji liên quan

TƯỢNGショウ、ゾウ
TRƯNGチョウ、チ