biểu tượng hoa cúc
danh từ
1.きくのごもん 「菊の御紋」​​
câu, diễn đạt
2.きくのごもん 「菊の御紋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ biểu tượng hoa cúc

1. huy chương mang biểu tượng hoa cúc
菊の御紋章
2. biểu tượng hoa cúc của Hoàng gia
天皇家の菊の御紋

Kanji liên quan

CÚCキク
NGỰギョ、ゴ
VĂNモン