bỉm
danh từ
1.おむつ 「お襁褓」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bỉm

1. cháu bé đó phải đóng bỉm đến bao giờ
あの子、あとどのくらいおむつしないといけないのー?

Kanji liên quan

CƯỠNGキョウ、コウ
BẢOホウ、ホ