binh đao
1.せんじゅつ 「戦術」​​
2.へいき 「兵器」​​
3.へいきこうじょう 「兵器工場」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
THUẬTジュツ
CHIẾNセン
KHÍ
BINHヘイ、ヒョウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ