bình điện khô
danh từ
1.かんでんち 「乾電池」​​
câu, diễn đạt
2.かんでんち 「乾電池」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình điện khô

1. bình điện khô maggan alkan
アルカリマンガン乾電池
2. bình điện khô alkan
アルカリ乾電池
3. hội công nghiệp bình điện khô (pin khô) Nhật Bản
日本乾電池工業会
4. cách xử lý ắc quy khô (bình điện khô) đã qua sử dụng
使用済みの乾電池の始末法

Kanji liên quan

ĐIỆNデン
CAN,CÀN,KIỀNカン、ケン
TRÌ