bình ga
1.ガスボンベ​​
danh từ
2.ガスボンベ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình ga

1. bình ga để đun
調理用のガスボンベ
2. vòi xịt kiểu bình ga
ガスボンベ式スプレー