bình hoa
danh từ
1.かびん 「花瓶」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình hoa

1. một đôi lọ hoa (bình hoa)
一対の花瓶
2. lọ hoa (bình hoa) thủy tinh
ガラスの花瓶
3. bình hoa bị vỡ
壊れた花瓶
4. bình hoa cắm đầy hoa hồng
バラをいっぱいに差した花瓶
5. bình hoa cổ giá trị
とても高価なアンティークの花瓶

Kanji liên quan

HOAカ、ケ
BÌNHビン