binh khí
danh từ
1.へいき 「兵器」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ binh khí

1. Vũ khí tấn công trong quân đội.
軍事用攻撃兵器
2. Vũ khí cấm
禁じられた兵器

Kanji liên quan

KHÍ
BINHヘイ、ヒョウ