bình luận viên
danh từ
1.かいせつしゃ 「解説者」 [GIẢI THUYẾT GIẢ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình luận viên

1. anh ấy đã là bình luận viên cho trương trình các vấn đề về chính trị
彼は政治問題の番組の解説者だ
2. bình luận viên thể thao
スポーツ解説者

Kanji liên quan

GIẢシャ
GIẢIカイ、ゲ
THUYẾTセツ、ゼイ