bình mực (bút máy, máy in)
danh từ
1.カートリッジ​​
câu, diễn đạt
2.カートリッジ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình mực (bút máy, máy in)

1. tháo trống mực (bình mực) máy in
プリント・カートリッジを取り外す
2. trống mực (bình mực) dùng cho máy in
プリンター用のカートリッジ・インク