bình nén khí
danh từ
1.あっさくき 「圧搾器」​​
câu, diễn đạt
2.あっさくき 「圧搾器」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ÁPアツ、エン、オウ
KHÍ
TRÁサク