bình phục
1.かいふくする 「回復する」​​
danh từ
2.かいふく 「快復」 [KHOÁi PHỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình phục

1. tôi hi vọng anh sẽ sớm bình phục
早く快復されますよう願っております

Kanji liên quan

KHOÁIカイ
PHỤCフク
HỒIカイ、エ