bình phương
danh từ
1.にじょう 「二乗」 [NHỊ THỪA]​​
2.へいほう 「平方」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
THỪAジョウ、ショウ
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
PHƯƠNGホウ