bình quân
1.へいきん 「平均」 [BÌNH QUÂN]​​
danh từ
2.アベレージ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình quân

1. đường ranh giới bình quân (average edge line)
アベレージ・エッジ・ライン
2. bình quân điểm xếp hạng (tại trường)
グレード・ポイント・アベレージ(学校の)
3. bình quân mỗi ngày học năm tiếng
平均して一日五時勉強する

Kanji liên quan

BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
QUÂNキン