bình quyền
1.けんりのへいとう 「権利の平等」​​
2.どうけん 「同権」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỒNGドウ
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
LỢI
ĐẲNGトウ
QUYỀNケン、ゴン