bình thuốc
danh từ
1.くすりびん 「薬瓶」 [DƯỢC BÌNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình thuốc

1. bình thuốc (chai thuốc) insulin
インスリンの薬瓶

Kanji liên quan

BÌNHビン
DƯỢCヤク