bình thường hóa quan hệ
câu, diễn đạt
1.こっこうせいじょうか 「国交正常化」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình thường hóa quan hệ

1. bình thường hóa quan hệ ViệtMỹ
ヴェトナム−アメリカの国交正常化

Kanji liên quan

QUỐCコク
CHÍNHセイ、ショウ
GIAOコウ
THƯỜNGジョウ
HÓAカ、ケ