binh vụ
1.ぐんじきんむ 「軍事勤務」​​
2.ぐんむ 「軍務」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
CẦNキン、ゴン
QUÂNグン
VỤ