binh xưởng
1.ぐんじゅこうじょう 「軍需工場」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
QUÂNグン
NHUジュ