bình yên vô sự
câu, diễn đạt
1.へいおんぶじ 「平穏無事」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bình yên vô sự

1. Sống một cuộc sống thanh bình yên ả.
平穏無事に暮らす
2. Kết thúc trong bình yên vô sự
平穏無事に終わる

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
VÔ,MÔム、ブ
ỔNオン