bít
1.ふさぐ 「塞ぐ」​​
2.みっぺいする 「密閉する」​​
động từ
3.つまる 「詰まる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bít

1. bít kín khe hở
すき間をふさぐ

Kanji liên quan

CẬTキツ、キチ
MẬTミツ
BẾヘイ
TẮC,TÁIソク、サイ