bịt
động từ
1.つめる 「詰める」​​
2.ふさぐ 「塞ぐ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bịt

1. bịt tai lại trước những lời tẻ ngắt
いやなことに耳をふさぐ

Kanji liên quan

CẬTキツ、キチ
TẮC,TÁIソク、サイ