bịt mồm
động từ
1.くちどめ 「口止めする」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bịt mồm

1. trả tiền bịt miệng (bịt mồm bịt miệng, đấm mồm)
口止め料を払う
2. cấm ai nói (đấm mồm, bịt mồm bịt miệng) bằng cách hối lộ
(人)に金をつかませて口止めする
3. bịt mồm ai bằng tiền
金で(人)を口止めする
4. đấm mồm (bịt mồm bịt miệng) không cho nói với ai
(人)に口止めする

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
CHỈ