bìu dái
danh từ
1.ふぐり 「陰嚢」 [ÂM NANG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bìu dái

1. Bìu là bộ phận sinh sản nằm ở phía ngoài của nam giới
ふぐりは男性の生殖器の外部です

Kanji liên quan

ÂMイン
NANGノウ、ドウ