bờ bắc
danh từ
1.きたがわ 「北側」 [BẮC TRẮC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bờ bắc

1. bờ bắc tiếp giáp với
北側は〜に隣接して

Kanji liên quan

TRẮCソク
BẮCホク